根詞 căn từ Hán Việt: căn từ Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 詞 (từ)Hán Việtcăn từCấu tạo根 + 詞 · căn + từ nghĩa thành phần: căn + từ Nghĩa EngCihui 根詞 ēncí n. <lg.> root morpheme/word