根身经

căn thân kinh

Hán Việt: căn thân kinh

Tổng quan

căn thân kinh (術語)阿賴耶識三種境之一。言眼等五根身為阿賴耶識之相分。☸

Cấu tạo: (căn) + (thân) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn thân kinh (術語)阿賴耶識三種境之一。言眼等五根身為阿賴耶識之相分。☸