根雕
căn điêu
Hán Việt: căn điêu · Pinyin: gēn diāo
Tổng quan
chạm khắc gỗ。在樹根上進行雕刻的藝術,也指用樹根雕刻成的工藝品。
Nghĩa
Việt
- Cihui chạm khắc gỗ。在樹根上進行雕刻的藝術,也指用樹根雕刻成的工藝品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在树根上进行雕刻的艺术,也指用树根雕刻成的工艺品。
Eng
- Cihui 根雕 ēndiāo n. root carving M:ge/⁴zuò