根音

gēn yīncăn âm

Hán Việt: căn âm · Pinyin: gēn yīn

Tổng quan

gốc của hợp âm

Cấu tạo: 根 (căn) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm gốc
  • Tần suất từ gốc của hợp âm

Eng

  • JMdict root (of a chord)
  • Cihui root of chord
  • Tần suất từ root of chord

ja

  • JMdict 根音(こんおん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根号 · 根嗣 · 根器