根音

gēn yīn căn âm

Hán Việt: căn âm · Pinyin: gēn yīn

Tổng quan

gốc của hợp âm

Cấu tạo: (căn) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc của hợp âm

Eng

  • CC-CEDICT root of chord
  • Cihui root of chord

ja

  • JMdict root (of a chord)