格人 cách nhân Hán Việt: cách nhân Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 人 (nhân)Hán Việtcách nhânCấu tạo格 + 人 · cách + nhân nghĩa thành phần: cách + nhân Nghĩa EngCihui 格人 érén n. man of perfect wisdom ◆v.o. <coll.> jab a person