格位
cách vị
Hán Việt: cách vị · Pinyin: gé wèi
Tổng quan
cách (ngôn ngữ học)
Nghĩa
Việt
- Cihui cách (ngôn ngữ học)
Eng
- CC-CEDICT case (linguistics)
- Cihui 格位 éwèi n. <lg.> case
Hán Việt: cách vị · Pinyin: gé wèi
cách (ngôn ngữ học)