格儿 cách nhi Hán Việt: cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtcách nhiCấu tạo格 + 兒 · cách + nhi nghĩa thành phần: cách + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 格兒 gér n. check; pattern in squares; notchEngCihui 格兒 gér n. check; pattern in squares; notch Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌