格兒 cách nhi Hán Việt: cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtcách nhiCấu tạo格 + 兒 · cách + nhi nghĩa thành phần: cách + nhi Nghĩa EngCihui 格兒 gér n. check; pattern in squares; notch