格凛凛 cách lẫm lẫm Hán Việt: cách lẫm lẫm Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 凛 (lẫm) + 凛 (lẫm)Hán Việtcách lẫm lẫmCấu tạo格 + 凛 + 凛 · cách + lẫm + lẫm nghĩa thành phần: cách + lẫm + lẫm