格列 cách liệt Hán Việt: cách liệt Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 列 (liệt)Hán Việtcách liệtCấu tạo格 + 列 · cách + liệt nghĩa thành phần: cách + liệt Nghĩa EngCihui Glenn