格別 cách biệt Hán Việt: cách biệt Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 別 (biệt)Hán Việtcách biệtCấu tạo格 + 別 · cách + biệt nghĩa thành phần: cách + biệt Nghĩa EngCihui 格別 gébié s.v. out of the ordinary; particularjaJMdict particular|special|exceptional|especial|particularly