格制

gé zhì cách chế

Hán Việt: cách chế · Pinyin: gé zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 格局体制; 亦作"格制"。指诗文的风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.格局体制。 2.亦作"格制"。指诗文的风格。