格力

gé lì cách lực

Hán Việt: cách lực · Pinyin: gé lì

Tổng quan

Gree (thương hiệu)

Cấu tạo: (cách) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gree (thương hiệu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩文的格調、氣勢。唐.元稹〈上令狐相公詩啟〉:「然以為律體卑痺,格力不揚,苟無姿態,則陷流俗。」宋.嚴羽《滄浪詩話.詩辯》:「詩之法有五:曰體製,曰格力,曰氣象,曰興趣,曰音節。」

Eng

  • CC-CEDICT Gree (brand)
  • Cihui Gree (brand)