格勒
cách lặc
Hán Việt: cách lặc · Pinyin: gé lè
Tổng quan
(từ tượng thanh) tiếng cười
Nghĩa
Việt
- Cihui ông ộc ha ha!
- Tần suất từ (từ tượng thanh) tiếng cười , ông ộc ha ha!
Eng
- Cihui (onom.) laughing sound; glug-glug haha!
- Tần suất từ (onom.) laughing sound; glug-glug haha!