格呢 cách ni Hán Việt: cách ni Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 呢 (ni)Hán Việtcách niCấu tạo格 + 呢 · cách + ni nghĩa thành phần: cách + ni Nghĩa EngCihui 格呢 éní* n. <txtl.> stripe-pattern woolen cloth M:²kuài/¹pǐ