格天

cách thiên

Hán Việt: cách thiên

Tổng quan

ới trời. Ý nói cảm thấu được tới trời. cách thiên cách thiên ☆Tới trời. Ý nói cảm thấu được tới trời.

Cấu tạo: (cách) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ới trời. Ý nói cảm thấu được tới trời. cách thiên cách thiên ☆Tới trời. Ý nói cảm thấu được tới trời.