格巴 cách ba Hán Việt: cách ba Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 巴 (ba)Hán Việtcách baCấu tạo格 + 巴 · cách + ba nghĩa thành phần: cách + ba Nghĩa EngCihui 格巴 éba v. stammer; stutter