格律學 cách luật học Hán Việt: cách luật học Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 律 (luật) + 學 (học)Hán Việtcách luật họcCấu tạo格 + 律 + 學 · cách + luật + học nghĩa thành phần: cách + luật + học Nghĩa EngCihui 格律學 élǜxué n. <lg.> metrics