格擋

gé dǎng cách đáng

Hán Việt: cách đáng · Pinyin: gé dǎng

Tổng quan

đỡ | chặn | phòng thủ (một đòn)

Cấu tạo: (cách) + (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỡ | chặn | phòng thủ (một đòn)

Eng

  • CC-CEDICT to parry|to fend off|to block (a blow)
  • Cihui to parry/to fend off/to block (a blow)