格擲 gé zhì · cách trịch Hán Việt: cách trịch · Pinyin: gé zhì Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 擲 (trịch)Pinyingé zhìHán Việtcách trịchCấu tạo格 + 擲 · cách + trịch nghĩa thành phần: cách + trịch