格斃 cách tễ Hán Việt: cách tễ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 斃 (tễ)Hán Việtcách tễCấu tạo格 + 斃 · cách + tễ nghĩa thành phần: cách + tễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擊斃。如:「那三個刺客,已被眾侍衛給格斃了。」EngCihui 格斃 gébì v. kill