格柵

gé shān cách sách

Hán Việt: cách sách · Pinyin: gé shān

Tổng quan

lưới chắn

Cấu tạo: (cách) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới chắn

Eng

  • CC-CEDICT grille
  • Cihui grille