格格响

cách cách hưởng

Hán Việt: cách cách hưởng

Tổng quan

cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con), (động vật học) vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông), (thực vật học) cây có hạt nổ tách (khi quả chín), tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (củ

Cấu tạo: 格 (cách) + 格 (cách) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lách cách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rattle

Eng

  • Cihui rattle

Từ liên quan

Gần nghĩa

格格声 · 格格笑 · 格格不入 · 格格 · 格格地咬 · 格格地嚼 · 格格地笑 · 格格笑的