格格驳驳 cách cách bác bác Hán Việt: cách cách bác bác Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 格 (cách) + 驳 (bác) + 驳 (bác)Hán Việtcách cách bác bácCấu tạo格 + 格 + 驳 + 驳 · cách + cách + bác + bác nghĩa thành phần: cách + cách + bác + bác