格淺 cách thiển Hán Việt: cách thiển Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 淺 (thiển)Hán Việtcách thiểnCấu tạo格 + 淺 · cách + thiển nghĩa thành phần: cách + thiển Nghĩa EngCihui 格淺 éqiǎn a.t. <topo.> put up with; make the best of undesirable circumstance