格澀 cách sáp Hán Việt: cách sáp Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 澀 (sáp)Hán Việtcách sápCấu tạo格 + 澀 · cách + sáp nghĩa thành phần: cách + sáp Nghĩa EngCihui 格澀 gésè s.v. <coll.> 1. cranky; testy 2. special