格狀

gé zhuàng cách trạng

Hán Việt: cách trạng · Pinyin: gé zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体格品貌; 诉讼中按规定程式写成的状子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体格品貌。 2.诉讼中按规定程式写成的状子。