格的 cách đích Hán Việt: cách đích Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việtcách đíchCấu tạo格 + 的 · cách + đích nghĩa thành phần: cách + đích Nghĩa EngCihui casial