格的

cách đích

Hán Việt: cách đích

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 casial

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi casial

Eng

  • Cihui casial
  • Tần suất từ casial

Từ liên quan

Gần nghĩa

格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局