格磔 cách trách Hán Việt: cách trách Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 磔 (trách)Hán Việtcách tráchCấu tạo格 + 磔 · cách + trách nghĩa thành phần: cách + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鷓鴣的鳴叫聲。唐.李群玉〈九子坡聞鷓鴣〉詩:「正穿詰曲崎嶇路,更聽鉤輈格磔聲。」《聊齋志異.卷二.嬰寧》:「牆內桃杏尤繁,間以修竹,野鳥格磔其中。」