格竹 gé zhú · cách trúc Hán Việt: cách trúc · Pinyin: gé zhú Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 竹 (trúc)Pinyingé zhúHán Việtcách trúcCấu tạo格 + 竹 · cách + trúc nghĩa thành phần: cách + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明王守仁就竹子推究事物原理之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指明王守仁就竹子推究事物原理之事。