格范 cách phạm Hán Việt: cách phạm Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 范 (phạm)Hán Việtcách phạmCấu tạo格 + 范 · cách + phạm nghĩa thành phần: cách + phạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 規範、榜樣。《水滸傳》第八二回:「依院本填腔調曲,按格範打諢發科。」