格篩

gé shāi cách si

Hán Việt: cách si · Pinyin: gé shāi

Tổng quan

lưới grizzly (khai thác mỏ)

Cấu tạo: (cách) + (si)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới grizzly (khai thác mỏ)

Eng

  • CC-CEDICT grizzly (mining)
  • Cihui grizzly (mining)