格纳库 cách nạp khố Hán Việt: cách nạp khố Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 纳 (nạp) + 库 (khố)Hán Việtcách nạp khốCấu tạo格 + 纳 + 库 · cách + nạp + khố nghĩa thành phần: cách + nạp + khố Nghĩa jaJMdict (aircraft) hangar