格網

gé wǎng cách võng

Hán Việt: cách võng · Pinyin: gé wǎng

Tổng quan

(toán học) lưới

Cấu tạo: (cách) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) lưới

Eng

  • CC-CEDICT (math.) lattice
  • Cihui (math.) lattice