格绷格绷 cách banh cách banh Hán Việt: cách banh cách banh Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 绷 (banh) + 格 (cách) + 绷 (banh)Hán Việtcách banh cách banhCấu tạo格 + 绷 + 格 + 绷 · cách + banh + cách + banh nghĩa thành phần: cách + banh + cách + banh