格虏 cách lỗ Hán Việt: cách lỗ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 虏 (lỗ)Hán Việtcách lỗCấu tạo格 + 虏 · cách + lỗ nghĩa thành phần: cách + lỗ