格蚤 cách tảo Hán Việt: cách tảo Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 蚤 (tảo)Hán Việtcách tảoCấu tạo格 + 蚤 · cách + tảo nghĩa thành phần: cách + tảo