格蹙 cách túc Hán Việt: cách túc Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 蹙 (túc)Hán Việtcách túcCấu tạo格 + 蹙 · cách + túc nghĩa thành phần: cách + túc Nghĩa EngCihui 格蹙 écù v. <topo.> knit the eyebrows