格郎 cách lang Hán Việt: cách lang Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 郎 (lang)Hán Việtcách langCấu tạo格 + 郎 · cách + lang nghĩa thành phần: cách + lang Nghĩa EngCihui 格郎 éláng n. <topo.> a chunk