格雷

gé léi cách lôi

Hán Việt: cách lôi · Pinyin: gé léi

Tổng quan

Grey | Gray

Cấu tạo: (cách) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Grey | Gray

Eng

  • CC-CEDICT Grey|Gray
  • Cihui Grey; Gray