格非

cách phi

Hán Việt: cách phi

Tổng quan

hải trái. Cũng như thị phi. cách phi cách phi ☆Phải trái. Cũng như thị phi.

Cấu tạo: (cách) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải trái. Cũng như thị phi. cách phi cách phi ☆Phải trái. Cũng như thị phi.

Eng

  • Cihui 格非 éfēi v.o. correct wrong and evil ways