栽交 tài giao Hán Việt: tài giao Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 交 (giao)Hán Việttài giaoCấu tạo栽 + 交 · tài + giao nghĩa thành phần: tài + giao Nghĩa EngCihui 栽交 āijiāo ►See zāi gēntou