栽人

zāi rén tài nhân

Hán Việt: tài nhân · Pinyin: zāi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陷害人、捉弄人。《西遊記》第二三回:「哥啊,不要栽人麼。──大家從長計較。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捉弄人,陷害人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捉弄人,陷害人。