栽倒

zāi dǎotài đảo

Hán Việt: tài đảo · Pinyin: zāi dǎo

Tổng quan

ngã xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.跌倒,摔倒。

Cấu tạo: 栽 (tài) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngã xuống
  • VietPhrases ngã quỵ
  • Tần suất từ ngã xuống; tài đảo/tải đảo: ngã quỵ; ngã quỵ
  • Biên soạn r.v. fall down

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒,摔倒。

Eng

  • Cihui to take a fall
  • Tần suất từ r.v. fall down

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休