栽化 zāi huà · tài hóa Hán Việt: tài hóa · Pinyin: zāi huà Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 化 (hóa)Pinyinzāi huàHán Việttài hóaCấu tạo栽 + 化 · tài + hóa nghĩa thành phần: tài + hóa