栽埋 zāi mái · tài mai Hán Việt: tài mai · Pinyin: zāi mái Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 埋 (mai)Pinyinzāi máiHán Việttài maiCấu tạo栽 + 埋 · tài + mai nghĩa thành phần: tài + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹栽赃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹栽赃。