栽子

zāi zi tài tử

Hán Việt: tài tử · Pinyin: zāi zi

Tổng quan

cây con | cây non

Cấu tạo: (tài) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây con | cây non

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供移植用的植物幼苗。如:「這些樹栽子是專家精心培育成功,準備推廣栽種的。」元.白樸《牆頭馬上》第一折:「選揀奇花異卉,和買花栽子,趁時栽接。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供移植的植物幼苗:树~。

Eng

  • CC-CEDICT seedling|young plant
  • Cihui seedling; young plant