栽巖 zāi yán · tài nham Hán Việt: tài nham · Pinyin: zāi yán Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 巖 (nham)Pinyinzāi yánHán Việttài nhamCấu tạo栽 + 巖 · tài + nham nghĩa thành phần: tài + nham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摔于岩下。比喻倒霉,失败。Tân Hoa Tự Điển 1.摔于岩下。比喻倒霉,失败。