栽播 tài bá Hán Việt: tài bá Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 播 (bá)Hán Việttài báCấu tạo栽 + 播 · tài + bá nghĩa thành phần: tài + bá Nghĩa EngCihui 栽播 āibō v. plant; sow