栽派 zāi pài · tài phái Hán Việt: tài phái · Pinyin: zāi pài Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 派 (phái)Pinyinzāi pàiHán Việttài pháiCấu tạo栽 + 派 · tài + phái nghĩa thành phần: tài + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安排。Tân Hoa Tự Điển 1.安排。