栽秧藨 zāi yāng biāo Pinyin: zāi yāng biāo Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 秧 (ương) + 藨Pinyinzāi yāng biāoCấu tạo栽 + 秧 + 藨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盆子的别称。见明李时珍《本草纲目.草七.覆盆子》。Tân Hoa Tự Điển 1.覆盆子的别称。见明李时珍《本草纲目.草七.覆盆子》。